旋翼Từ ghép旋翼xuányìNghĩa tiếng Việtcánh quạt rotor2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cánh quạt rotorPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.旋xoay tròn; ngay lập tức; biến thể của 镟 (xuàn)Trang chữ →翼cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →