Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翼瓣

yìbàn
Nghĩa tiếng Việt(thực vật) cánh hoa; cánh hoa bên (của hoa họ đậu)
  • 2 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 (thực vật) cánh hoa; cánh hoa bên (của hoa họ đậu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập