襟翼Từ ghép襟翼jīnyìNghĩa tiếng Việt(máy bay) cánh tà2 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (máy bay) cánh tàPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.襟ve áo; phần vạt chồng của áo truyền thống Trung Quốc; bóng: tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)Trang chữ →翼cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →