Từ ghép
喀什噶尔
Phồn thể: [喀什噶爾]Nghĩa tiếng ViệtKashgar hoặc Qeshqer (tiếng Trung là Kashi) ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
- 4 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 Kashgar hoặc Qeshqer (tiếng Trung là Kashi) ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 喀(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nônTrang chữ →
- 什mười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.); hỗn hợp; đa dạngTrang chữ →
- 噶phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了 (le) (đặc biệt ở Vân Nam)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →