Từ ghép
马噶尔尼使团
Phồn thể: [馬噶爾尼使團]Nghĩa
- 1 phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 噶phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了 (le) (đặc biệt ở Vân Nam)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 使[sứ]khiến; làm cho; cho phépTrang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →