Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马噶尔尼使团

Phồn thể: [馬噶爾尼使團]
Mǎgá'ěrníshǐtuán
Nghĩa tiếng Việtphái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793
  • 6 chữ
  • 42 nét