Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嚷嚷

rāngrang
Nghĩa tiếng Việtcãi nhau ầm ĩ; kêu la; làm cho nhiều người biết
  • 2 chữ
  • 40 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cãi nhau ầm ĩ
  2. 2 kêu la
  3. 3 làm cho nhiều người biết
  4. 4 chỉ trích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập