Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嚼酒

jiáojiǔ
Nghĩa tiếng Việtđồ uống có cồn làm từ gạo nhai
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 đồ uống có cồn làm từ gạo nhai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập