Từ ghép
囊谦县
Phồn thể: [囊謙縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện Nangqên (Tạng: nang chen rdzong) ở Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州 (YùshùZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
- 3 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 Huyện Nangqên (Tạng: nang chen rdzong) ở Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州 (YùshùZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.