Từ ghép
囒吨
Phồn thể: [囒噸]Nghĩa
- 1 (cũ) Luân Đôn (nay viết là 伦敦 (Lúndūn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 囒dùng trong 囒哰 (lánláo); biến thể của 谰 (lán)Trang chữ đang biên soạn
- 吨[đồn]tấn (từ mượn); tiếng Đài Loan đọc là [dun4]Trang chữ →