Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
nāng

囔

Nghĩa tiếng Việtlẩm bẩm, nói không rõ
  • 1 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 lẩm bẩm, nói không rõ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập