囔Chữ đơnnāng囔Nghĩa tiếng Việtlẩm bẩm, nói không rõ1 chữ25 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lẩm bẩm, nói không rõTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.嘟囔dūnanglầm bầm một mình囔囔nāngnanglầm bầm; nói giọng nhỏTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →