Houzii
← Từ điển
Từ ghép

囚禁

qiújìn
Nghĩa tiếng Việtgiam giữ; tù đày
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giam giữ
  2. 2 tù đày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập