囚衣Từ ghép囚衣qiúyīNghĩa tiếng Việtđồng phục tù2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đồng phục tùPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.囚tù nhânTrang chữ →衣mặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →