Houzii
← Từ điển
Từ ghép

囚锢锋

Phồn thể: [囚錮鋒]
qiúgùfēng
Nghĩa tiếng Việtfront bị tắc (khí tượng)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 front bị tắc (khí tượng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập