Từ ghép
四渎
Phồn thể: [四瀆]Nghĩa tiếng Việt(cổ đại) bốn con sông (Trường Giang 长江 (ChángJiāng), Hoàng Hà 黄河 (HuángHé), Hoài Hà 淮河 (HuáiHé), Tế Thủy 济水 (JǐShuǐ)); (Đông y) huyệt châm cứu SJ-9
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (cổ đại) bốn con sông (Trường Giang 长江 (ChángJiāng), Hoàng Hà 黄河 (HuángHé), Hoài Hà 淮河 (HuáiHé), Tế Thủy 济水 (JǐShuǐ))
- 2 (Đông y) huyệt châm cứu SJ-9
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.