Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

囝

jiǎn
Nghĩa tiếng Việttrẻ con
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

囝

nān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 囡 (nān)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 囡 (nān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập