Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiǎn · nān

囝

Nghĩajiǎn trẻ con; nān biến thể của 囡 (nān)
Bộ thủ囗
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiǎntrẻ con
  • nānbiến thể của 囡 (nān)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 子

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.