Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回扫

Phồn thể: [回掃]
huísǎo
Nghĩa tiếng Việtxem 回描 (huímiáo)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 回描 (huímiáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập