Từ ghép
回描
Nghĩa tiếng Việtquét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode); vẽ lại
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode)
- 2 vẽ lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.