Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回禀

Phồn thể: [回稟]
huíbǐng
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo lại với cấp trên
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 báo cáo lại với cấp trên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập