Từ ghép
回纥
Phồn thể: [回紇]Nghĩa tiếng ViệtHuihe, tên cổ của một nhóm dân tộc là tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 维吾尔族 (Wéiwú'ěrzú) và người Yugurs 裕固族 (Yùgùzú)
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 Huihe, tên cổ của một nhóm dân tộc là tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 维吾尔族 (Wéiwú'ěrzú) và người Yugurs 裕固族 (Yùgùzú)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.