Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回鹘

Phồn thể: [回鶻]
Huíhú
Nghĩa tiếng ViệtHuihu, tên cổ đại của một nhóm dân tộc, tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 维吾尔族 (Wéiwú'ěrzú) và người Ngô Cổ Nhĩ 裕固族 (Yùgùzú)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Huihu, tên cổ đại của một nhóm dân tộc, tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 维吾尔族 (Wéiwú'ěrzú) và người Ngô Cổ Nhĩ 裕固族 (Yùgùzú)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập