Houzii
← Từ điển
Từ ghép

囫囵吞下

Phồn thể: [囫圇吞下]
húlúntūnxià
Nghĩa tiếng Việtnuốt trọn; (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nuốt trọn
  2. 2 (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập