Từ ghép
囫囵吞下
Phồn thể: [囫圇吞下]Nghĩa
- 1 nuốt trọn
- 2 (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.