Từ ghép
囫囵吞枣
Phồn thể: [囫圇吞棗]Nghĩa tiếng Việtnuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quáng
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nuốt chửng một miếng (thành ngữ)
- 2 (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ
- 3 tiếp thu một cách mù quáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.