Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zǎo

枣

Nghĩa(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)
Bộ thủ木
Âm Hán Việttáo
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zǎoÂm Hán Việt: táo(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 朿 + ⺀

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.