Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
zǎo

枣

Phồn thể: [棗]
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)
Âm Hán Việttáo
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập