Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酒枣

Phồn thể: [酒棗]
jiǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttáo ngâm rượu
  • 2 chữ
  • 18 nét