Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青枣

Phồn thể: [青棗]
qīngzǎo
Nghĩa tiếng Việttáo tàu màu xanh hoặc màu lục; táo xanh Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 táo tàu màu xanh hoặc màu lục
  2. 2 táo xanh Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập