Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枣树

Phồn thể: [棗樹]
zǎoshù
Nghĩa tiếng Việtcây táo tàu; cây táo; Zizyphus vulgaris
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây táo tàu
  2. 2 cây táo
  3. 3 Zizyphus vulgaris
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập