Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜜枣

Phồn thể: [蜜棗]
mìzǎo
Nghĩa tiếng Việttáo tàu ngâm đường
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 táo tàu ngâm đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập