Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金枣

Phồn thể: [金棗]
jīnzǎo
Nghĩa tiếng Việtquất bầu dục; quất Nagami (Citrus margarita)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 quất bầu dục; quất Nagami (Citrus margarita)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập