Houzii
← Từ điển
Từ ghép

围堰

Phồn thể: [圍堰]
wéiyàn
Nghĩa tiếng Việtđê quây
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đê quây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập