Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国企

Phồn thể: [國企]
guóqǐ
Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp nhà nước; (Đài Loan) viết tắt của 國際企業管理|国际企业管理, quản trị kinh doanh quốc tế (một môn học)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 doanh nghiệp nhà nước
  2. 2 (Đài Loan) viết tắt của 國際企業管理|国际企业管理, quản trị kinh doanh quốc tế (một môn học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập