Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国债

Phồn thể: [國債]
guózhài
Nghĩa tiếng Việtnợ quốc gia; nợ chính phủ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nợ quốc gia
  2. 2 nợ chính phủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập