Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国庆节

Phồn thể: [國慶節]
Guóqìngjié
Nghĩa tiếng ViệtQuốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)
  • 3 chữ
  • 19 nét