Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国祚

Phồn thể: [國祚]
guózuò
Nghĩa tiếng Việtthời kỳ một triều đại hoặc quốc gia tồn tại
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 thời kỳ một triều đại hoặc quốc gia tồn tại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập