Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国粹

Phồn thể: [國粹]
guócuì
Nghĩa tiếng Việtquốc túy; tinh hoa văn hóa dân tộc
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quốc túy
  2. 2 tinh hoa văn hóa dân tộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập