Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圆弧

Phồn thể: [圓弧]
yuánhú
Nghĩa tiếng Việtcung tròn (đoạn của đường tròn)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cung tròn (đoạn của đường tròn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập