Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圆秃

Phồn thể: [圓禿]
yuántū
Nghĩa tiếng Việtrụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập