圉Chữ đơn圉yǔNghĩa tiếng Việtchuồng ngựa; biên giới1 chữ11 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chuồng ngựa2 biên giớiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.豢圉huànyǔchuồng trại cho động vật; nhà hoặc chuồng nuôi động vật囹圉língyǔbiến thể của 囹圄 (língyǔ)隶圉lìyǔ[隸圉]đầy tớ; thuộc hạ牧圉mùyǔngười nuôi ngựa; bãi chăn thả gia súc và ngựa圉人yǔrénngười huấn luyện ngựa; nhân viên chăm sóc ngựa圉限yǔxiànranh giới; giới hạnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →