土茴香Từ ghép土茴香tǔhuíxiāngNghĩa tiếng Việthạt thì là3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạt thì làPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →茴(dạng kết hợp) thì làTrang chữ →香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →