Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圣哲

Phồn thể: [聖哲]
shèngzhé
Nghĩa tiếng Việtbậc hiền triết
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 bậc hiền triết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập