Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圣烛节

Phồn thể: [聖燭節]
Shèngzhújié
Nghĩa tiếng ViệtLễ Nến (lễ Kitô giáo ngày 2 tháng 2)
  • 3 chữ
  • 20 nét