Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圣训

Phồn thể: [聖訓]
shèngxùn
Nghĩa tiếng Việtlời dạy của bậc thánh; chỉ dụ hoàng gia
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời dạy của bậc thánh
  2. 2 chỉ dụ hoàng gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập