Từ ghép
圣诞节
Phồn thể: [聖誕節]Nghĩa
- 1 thời gian Giáng Sinh
- 2 mùa Giáng Sinh
- 3 Giáng Sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.