Từ ghép
圣谕
Phồn thể: [聖諭]Nghĩa
- 1 chiếu chỉ hoàng đế
- 2 xem thêm 上谕 (shàngyù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.