Từ ghép
地陪
Nghĩa tiếng Việthướng dẫn viên địa phương; thuyết minh viên du lịch
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hướng dẫn viên địa phương
- 2 thuyết minh viên du lịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.