Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地雷

dìléi
Nghĩa tiếng Việtmìn chống tăng (LT:颗 (kē)); (ví von) điểm nhạy cảm; điểm yếu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mìn chống tăng (LT:颗 (kē))
  2. 2 (ví von) điểm nhạy cảm; điểm yếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập