Houzii
← Từ điển
Từ ghép

均匀性

Phồn thể: [均勻性]
jūnyúnxìng
Nghĩa tiếng Việttính đồng nhất; tính đồng đều
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính đồng nhất
  2. 2 tính đồng đều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập