Từ ghép
均差
Nghĩa tiếng Việt(phân tích số) sai phân chia; (thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (phân tích số) sai phân chia
- 2 (thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.