Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平均差

píngjūnchā
Nghĩa tiếng Việt(toán học) độ lệch trung bình
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (toán học) độ lệch trung bình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập